Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN LINK V.091N/092S

HAIAN LINK V.091N/092S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   01/02/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   01/02/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   01/02/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   02/02/2025
HAIAN ROSE V.046N/048S

HAIAN ROSE V.046N/048S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   31/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   31/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   31/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h15   -   01/02/2025
HAIAN BELL  V.275N/276W

HAIAN BELL V.275N/276W

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   29/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   30/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   30/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   31/01/2025
HAIAN ALFA  V.033N/034E

HAIAN ALFA V.033N/034E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   29/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   29/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   29/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   30/01/2025
HAIAN DELL  V.006N/007S

HAIAN DELL V.006N/007S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   27/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   27/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   27/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   28/01/2025
PEGASUS DREAM  V.2501W/E

PEGASUS DREAM V.2501W/E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   26/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   26/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   26/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   26/01/2025
HAIAN TIME  V.403W/404S

HAIAN TIME V.403W/404S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   24/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   24/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   24/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   25/01/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
$-VND 25,760 25,760 0
$-EURO 0.928 0.925 3
SCFI 1,357 1,293 64

 

BUNKER PRICES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
RTM 380cst 454 443 11
 LSFO 0.50% 490 490 0
MGO 656 627 29

SGP

380cst 458 458 0
 LSFO 0.50% 523 515 8
MGO 638 630 8