Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Báo cáo tài chính

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022 Báo cáo tài chính 12-08-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022 Tải về
2 Báo cáo tài chính giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022Báo cáo tài chính giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022 Báo cáo tài chính 12-08-2022 Báo cáo tài chính giữa niên độ 6 tháng đầu của năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2022 Tải về
3 Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2022Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2022 Báo cáo tài chính 28-07-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2022 Tải về
4 Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2022Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2022 Báo cáo tài chính 28-07-2022 Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2022 Tải về
5 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2022 Báo cáo tài chính 27-04-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2022 Tải về
6 Báo cáo tài chính quý 1 năm 2022 Báo cáo tài chính 27-04-2022 Báo cáo tài chính quý 1 năm 2022 Tải về
7 Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021 Báo cáo tài chính 16-02-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021 Tải về
8 Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021 Báo cáo tài chính 16-02-2022 Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2021 Tải về
9 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2021 Báo cáo tài chính 28-01-2022 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2021 Tải về
10 Báo cáo tài chính Quý 4 năm 2021 Báo cáo tài chính 28-01-2022 Báo cáo tài chính Quý 4 năm 2021 Tải về

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  16- Sep 09- Sep CHG
HRDI 1,514 1,191 323
BDI 1,553 1,213 340
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 1,265 1,214 51

 

EXCHANGE RATES
  16- Sep 09- Sep CHG
$-VND 23,795 23,690
105
$-EURO 1.004 0.996 0.08
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  16- Sep 09- Sep CHG
RTM 380cst 431 419 12
 LSFO 0.50% 674 647 27
MGO 953 1051 98

SGP

380cst 413 399 14
 LSFO 0.50% 695 673 22
MGO 901 1029 128