Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN

Báo cáo tài chính

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020 Báo cáo tài chính 26-02-2021 Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020 Tải về
2 Báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020Báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020 Báo cáo tài chính 26-02-2021 Báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020 Tải về
3 Báo cáo tài chính quý 4 năm 2020Báo cáo tài chính quý 4 năm 2020 Báo cáo tài chính 30-01-2021 Báo cáo tài chính quý 4 năm 2020 Tải về
4 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2020 Báo cáo tài chính 30-01-2021 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2020 Tải về
5 Báo cáo tài chính hợp nhất Qúy 3 năm 2020 Báo cáo tài chính 28-10-2020 Báo cáo tài chính hợp nhất Qúy 3 năm 2020 Tải về
6 Báo cáo tài chính Qúy 3 năm 2020 Báo cáo tài chính 28-10-2020 Báo cáo tài chính Qúy 3 năm 2020 Tải về
7 Báo cáo tài chính hợp nhất bán niên năm 2020 đã được soát xét Báo cáo tài chính 20-08-2020 Báo cáo tài chính hợp nhất bán niên năm 2020 đã được soát xét Tải về
8 Báo cáo tài chính bán niên năm 2020 đã được soát xét Báo cáo tài chính 20-08-2020 Báo cáo tài chính bán niên năm 2020 đã được soát xét Tải về
9 Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2020 Báo cáo tài chính 30-07-2020 Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2020 Tải về
10 Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2020 Báo cáo tài chính 30-07-2020 Báo cáo tài chính Quý 2 năm 2020 Tải về

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  26- Feb 19 - Feb CHG
HRDI 1,637 1,649 -12
BDI 1,675 1,698 -23
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 543 571 -28

 

EXCHANGE RATES
  26 - Feb 19 - Feb CHG
$-VND 23,100 23,105 -5
$-EURO 0.809 0.824 -0.015
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  26 - Feb 19 - Feb CHG
RTM 380cst 374 363 11
 LSFO 0.50% 491 471 20
MGO 533 511 22

SGP

380cst 390 376 14
 LSFO 0.50% 529 500 29
MGO 555 520 35