Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN ROSE V.049N

HAIAN ROSE V.049N

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   02/03/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   02/03/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   02/03/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   03/03/2025
HAIAN PARK  V.423W

HAIAN PARK V.423W

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   28/02/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   28/02/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   28/02/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   01/03/2025
HAIAN ALFA  V.036N/037S

HAIAN ALFA V.036N/037S

Thời gian tàu đến P/S: 18h00   -   26/02/2025
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   27/02/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   27/02/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   28/02/2025
HAIAN TIME  V.407W/408S

HAIAN TIME V.407W/408S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   24/02/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   24/02/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   24/02/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   25/02/2025
HAIAN BETA  V.028N/029E

HAIAN BETA V.028N/029E

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   22/02/2025
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   22/02/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   22/02/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   24/02/2025
PEGASUS DREAM  V.2503W/E

PEGASUS DREAM V.2503W/E

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   22/02/2025
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   23/02/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   23/02/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   23/02/2025
HAIAN DELL  V.008N/010S

HAIAN DELL V.008N/010S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   21/02/2025
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   21/02/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   21/02/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   22/02/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
$-VND 25,760 25,760 0
$-EURO 0.928 0.925 3
SCFI 1,357 1,293 64

 

BUNKER PRICES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
RTM 380cst 454 443 11
 LSFO 0.50% 490 490 0
MGO 656 627 29

SGP

380cst 458 458 0
 LSFO 0.50% 523 515 8
MGO 638 630 8