Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V.439W/440S

HAIAN TIME V.439W/440S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   09/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   09/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   09/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h15   -   10/12/2025
HAIAN IRIS  V.005S/005S

HAIAN IRIS V.005S/005S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   08/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   08/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   08/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   09/12/2025
HAIAN BELL  V.306N/307S

HAIAN BELL V.306N/307S

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   06/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   06/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   06/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   07/12/2025
HAIAN BETA  V.049N/050E

HAIAN BETA V.049N/050E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   05/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   05/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   05/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   06/12/2025
HAIAN PARK  V.445N/446S

HAIAN PARK V.445N/446S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   02/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   02/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   02/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h00   -   03/12/2025
PEGASUS DREAM  V.2522W/E

PEGASUS DREAM V.2522W/E

Thời gian tàu đến P/S: 10h00   -   01/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   02/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   02/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 20h15   -   02/12/2025
SM TOKYO  V.2522W/E

SM TOKYO V.2522W/E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   01/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   01/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   01/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   02/12/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  09 - Jan 26 - Dec CHG
$-VND 26,383 26,384 1
$-EURO 0.859 0.853 6
CNY-VND 3,821 3,809 12
SCFI 1,647 1,656 9

 

BUNKER PRICES
  09 - Jan 26 - Dec CHG
RTM 380cst 339 361 22
 LSFO 0.50% 416 412 4
MGO 612 628 16

SGP

380cst 352 349 3
 LSFO 0.50% 421 423 2
MGO 581 602 21