Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN VIEW V. 061N/062S

HAIAN VIEW V. 061N/062S

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   13/12/2021
Thời gian tàu cập cầu: 17h30   -   13/12/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 18h00   -   13/12/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   14/12/2021
HAIAN PARK  V. 289W/290E

HAIAN PARK V. 289W/290E

Thời gian tàu đến P/S: 02h00   -   12/12/2021
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   12/12/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   12/12/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   12/12/2021
SM TOKYO  V.  2124W/E

SM TOKYO V. 2124W/E

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   11/12/2021
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   11/12/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h50   -   11/12/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h01   -   12/12/2021
HAIAN BELL  V. 187N/188S

HAIAN BELL V. 187N/188S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   10/12/2021
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   10/12/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 10h00   -   10/12/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   11/12/2021
HAIAN TIME  V. 271N/272S

HAIAN TIME V. 271N/272S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   07/12/2021
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   07/12/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 06h00   -   07/12/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   08/12/2021
HAIAN PARK  V. 288W/289E

HAIAN PARK V. 288W/289E

Thời gian tàu đến P/S: 00h01   -   06/12/2021
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   06/12/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h50   -   06/12/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h01   -   07/12/2021
HAIAN VIEW V. 060N/061S

HAIAN VIEW V. 060N/061S

Thời gian tàu đến P/S: 00h30   -   05/12/2021
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   05/12/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 04h00   -   05/12/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   06/12/2021

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
 

21- Jan

14- Jan CHG
HRDI 1,408 1,741

333

BDI 1,415 1,764 349
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 558 596 38

 

EXCHANGE RATES
  21- Jan 14- Jan CHG
$-VND 22,760 22,850 0.90
$-EURO 0.882 0.876 0.006
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  21- Jan 14- Jan CHG
RTM 380cst 490 471 19
 LSFO 0.50% 646 633 13
MGO 763 750 13

SGP

380cst 506 483 23
 LSFO 0.50% 690 671 19
MGO 763 746 17