Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V.322N

HAIAN TIME V.322N

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   05/02/2023
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   05/02/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h50   -   05/02/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 21h00   -   05/02/2023
HAIAN VIEW V. 113E

HAIAN VIEW V. 113E

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   04/02/2023
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   05/02/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h50   -   05/02/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   05/02/2023
PEGASUS TERA V. 2303W/E

PEGASUS TERA V. 2303W/E

Thời gian tàu đến P/S: 04h00   -   04/02/2023
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   04/02/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 08h00   -   04/02/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 18h00   -   04/02/2023
HAIAN LINK V. 039W/040S

HAIAN LINK V. 039W/040S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   31/01/2023
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   01/02/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 02h00   -   01/02/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   03/02/2023
HAIAN CITY  V.002S

HAIAN CITY V.002S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   31/01/2023
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   31/01/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h50   -   31/01/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h01   -   01/02/2023
SM TOKYO  V.  2302W/E

SM TOKYO V. 2302W/E

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   30/01/2023
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   30/01/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 00h01   -   31/01/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   31/01/2023
PEGASUS UNIX V. 2302W/E

PEGASUS UNIX V. 2302W/E

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   30/01/2023
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   30/01/2023
Thời gian bắt đầu làm hàng: 10h00   -   30/01/2023
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   30/01/2023

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  27 - Jan 20 - Jan CHG
HRDI 668 789 121
BDI 677 801 124
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 669 739 70

 

EXCHANGE RATES
  27 - Jan 20 - Jan CHG
$-VND 23,630 23,620 10
$-EURO 0.919 0.921 0.002
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  27 - Jan 20 - Jan CHG
RTM 380cst 411 403 8
 LSFO 0.50% 613 586 27
MGO 920 926 6

SGP

380cst 421 413 8
 LSFO 0.50% 691 681 10
MGO 935 930 5