Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN VIEW V. 025N/026S

HAIAN VIEW V. 025N/026S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   27/02/2021
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   28/02/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h50   -   28/02/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h00   -   01/03/2021
SM TOKYO  V.  2104W/E

SM TOKYO V. 2104W/E

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   26/02/2021
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   26/02/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h50   -   26/02/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   27/02/2021
HAIAN BELL  V. 154N/155E

HAIAN BELL V. 154N/155E

Thời gian tàu đến P/S: 15h00   -   26/02/2021
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   27/02/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h50   -   27/02/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h01   -   02/03/2021
HAIAN PARK  V. 248W/249S

HAIAN PARK V. 248W/249S

Thời gian tàu đến P/S: 06h00   -   26/02/2021
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   26/02/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h50   -   26/02/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   28/02/2021
PEGASUS PETA V. 2104W/E

PEGASUS PETA V. 2104W/E

Thời gian tàu đến P/S: 17h00   -   25/02/2021
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   25/02/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   25/02/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   26/02/2021
HAIAN TIME  V. 238N/239S

HAIAN TIME V. 238N/239S

Thời gian tàu đến P/S: 17h30   -   22/02/2021
Thời gian tàu cập cầu: 19h30   -   22/02/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50   -   22/02/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h01   -   24/02/2021
HAIAN PARK  V. 248E

HAIAN PARK V. 248E

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   20/02/2021
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   21/02/2021
Thời gian bắt đầu làm hàng: 02h00   -   21/02/2021
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   21/02/2021

Chỉ số Thị trường

MARKET INDICATORS
  26- Feb 19 - Feb CHG
HRDI 1,637 1,649 -12
BDI 1,675 1,698 -23
BPI - - - - - - - - -
BTI Clean 543 571 -28

 

EXCHANGE RATES
  26 - Feb 19 - Feb CHG
$-VND 23,100 23,105 -5
$-EURO 0.809 0.824 -0.015
$-YUAN - - - - - - - - -
$-YEN - - - - - - - - -

 

BUNKER PRICES
  26 - Feb 19 - Feb CHG
RTM 380cst 374 363 11
 LSFO 0.50% 491 471 20
MGO 533 511 22

SGP

380cst 390 376 14
 LSFO 0.50% 529 500 29
MGO 555 520 35