Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN BETA  V.031N/032S

HAIAN BETA V.031N/032S

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   31/03/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   31/03/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   31/03/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 16h00   -   01/04/2025
HAIAN BELL  V.280N/281E

HAIAN BELL V.280N/281E

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   30/03/2025
Thời gian tàu cập cầu: 14h30   -   30/03/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h30   -   30/03/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 15h45   -   30/03/2025
HAIAN ROSE V.050S

HAIAN ROSE V.050S

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   30/03/2025
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   31/03/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   31/03/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   31/03/2025
HAIAN TIME  V.412W/413S

HAIAN TIME V.412W/413S

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   29/03/2025
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   30/03/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   30/03/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h15   -   30/03/2025
HAIAN PARK  V.424N/425W

HAIAN PARK V.424N/425W

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   29/03/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   29/03/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   29/03/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   30/03/2025
HAIAN LINK V.098N/099S

HAIAN LINK V.098N/099S

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   27/03/2025
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   28/03/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   28/03/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   29/03/2025
PEGASUS DREAM  V.2505W/E

PEGASUS DREAM V.2505W/E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   27/03/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   27/03/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   27/03/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   28/03/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
$-VND 25,760 25,760 0
$-EURO 0.928 0.925 3
SCFI 1,357 1,293 64

 

BUNKER PRICES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
RTM 380cst 454 443 11
 LSFO 0.50% 490 490 0
MGO 656 627 29

SGP

380cst 458 458 0
 LSFO 0.50% 523 515 8
MGO 638 630 8