Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN IRIS  V.006N

HAIAN IRIS V.006N

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   15/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   15/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   15/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   16/12/2025
PEGASUS DREAM  V.2523W/E

PEGASUS DREAM V.2523W/E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   14/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   14/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   14/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   14/12/2025
SM TOKYO  V.2523W/E

SM TOKYO V.2523W/E

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   13/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   13/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   13/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   14/12/2025
HAIAN BETA  V.050W/051S

HAIAN BETA V.050W/051S

Thời gian tàu đến P/S: 07h00   -   12/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 09h30   -   12/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 09h45   -   12/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   13/12/2025
HAIAN ALFA  V.063N/064S

HAIAN ALFA V.063N/064S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   11/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   11/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   11/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   12/12/2025
HAIAN PARK  V.447N/447N

HAIAN PARK V.447N/447N

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   10/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   10/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   10/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   11/12/2025
HAIAN TIME  V.439W/440S

HAIAN TIME V.439W/440S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   09/12/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   09/12/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   09/12/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h15   -   10/12/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  28 - Nov 21 - Nov CHG
$-VND 26,412 26,392 20
$-EURO 0.864 0.869 5
CNY-VND 3,785 3,765 20
SCFI 1,403 1,394 9

 

BUNKER PRICES
  28 - Nov 21 - Nov CHG
RTM 380cst 353 359 6
 LSFO 0.50% 407 411 4
MGO 647 690 13

SGP

380cst 350 357 7
 LSFO 0.50% 437 444 7
MGO 658 697 39