Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN LINK V.131N/132S

HAIAN LINK V.131N/132S

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   17/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   17/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   17/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 04h00   -   18/01/2026
HAIAN BETA  V.053N/054S

HAIAN BETA V.053N/054S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   18/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   18/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   18/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h15   -   19/01/2026
HAIAN TIME  V.444N/445S

HAIAN TIME V.444N/445S

Thời gian tàu đến P/S: 14h30   -   16/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   16/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   16/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h15   -   17/01/2026
HAIAN PARK  V.451N/451N

HAIAN PARK V.451N/451N

Thời gian tàu đến P/S: 21h00   -   15/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 23h30   -   15/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 23h45   -   15/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 14h00   -   16/01/2026
PEGASUS DREAM  V.2601W/E

PEGASUS DREAM V.2601W/E

Thời gian tàu đến P/S: 23h00   -   11/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 01h30   -   12/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 01h45   -   12/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 22h00   -   12/01/2026
HAIAN BELL  V.310W/311E

HAIAN BELL V.310W/311E

Thời gian tàu đến P/S: 03h00   -   11/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   11/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   11/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   12/01/2026
HAIAN LINK V.130S/130S

HAIAN LINK V.130S/130S

Thời gian tàu đến P/S: 05h00   -   10/01/2026
Thời gian tàu cập cầu: 07h30   -   10/01/2026
Thời gian bắt đầu làm hàng: 07h45   -   10/01/2026
Thời gian kết thúc làm hàng: 11h30   -   10/01/2026

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  10 - Apr 03 - Apr CHG
$-VND 26,360 26,362 2
$-EURO 0.856 0.868 12
CNY-VND 3,915 3,890 15
SCFI 1,891 1,855 36

 

BUNKER PRICES
  10 - Apr 03 - Apr CHG
RTM 380cst 708 678 30
 LSFO 0.50% 754 722 34
MGO 1410 1319 91

SGP

380cst 775 708 67
 LSFO 0.50% 874 846 28
MGO 1988 1792 196