Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME  V.401W/402E

HAIAN TIME V.401W/402E

Thời gian tàu đến P/S: 13h00   -   08/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 15h30   -   08/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 15h45   -   08/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 00h15   -   10/01/2025
SM TOKYO  V.2425W/E

SM TOKYO V.2425W/E

Thời gian tàu đến P/S: 19h00   -   07/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 21h00   -   07/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 21h45   -   07/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 12h00   -   08/01/2025
HAIAN LINK V.088W/089S

HAIAN LINK V.088W/089S

Thời gian tàu đến P/S: 11h00   -   06/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 13h30   -   06/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 13h45   -   06/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   07/01/2025
HAIAN ALFA  V.031N/032S

HAIAN ALFA V.031N/032S

Thời gian tàu đến P/S: 09h00   -   05/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 11h30   -   05/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 11h45   -   05/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00   -   07/01/2025
HAIAN ROSE V.044N/045S

HAIAN ROSE V.044N/045S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   03/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   03/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   03/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 08h00   -   04/01/2025
HAIAN TIME  V.400N/401E

HAIAN TIME V.400N/401E

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   02/01/2025
Thời gian tàu cập cầu: 03h30   -   02/01/2025
Thời gian bắt đầu làm hàng: 03h45   -   02/01/2025
Thời gian kết thúc làm hàng: 02h00   -   03/01/2025
HAIAN BETA  V.023N/024S

HAIAN BETA V.023N/024S

Thời gian tàu đến P/S: 01h00   -   30/12/2024
Thời gian tàu cập cầu: 05h30   -   31/12/2024
Thời gian bắt đầu làm hàng: 05h45   -   31/12/2024
Thời gian kết thúc làm hàng: 06h15   -   01/01/2025

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
$-VND 25,760 25,760 0
$-EURO 0.928 0.925 3
SCFI 1,357 1,293 64

 

BUNKER PRICES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
RTM 380cst 454 443 11
 LSFO 0.50% 490 490 0
MGO 656 627 29

SGP

380cst 458 458 0
 LSFO 0.50% 523 515 8
MGO 638 630 8