Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Quan hệ cổ đông

STT Tên văn bản Danh mục Ngày đăng Mô tả Tải về
1 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn – CTCP Quản lý Quỹ Leadvisors Thông báo 06-01-2025 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn – CTCP Quản lý Quỹ Leadvisors Tải về
2 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn – CTCP Quản lý Quỹ Leadvisors Thông báo 07-12-2024 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn – CTCP Quản lý Quỹ Leadvisors Tải về
3 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn – CTCP Quản lý Quỹ Leadvisors Thông báo 27-11-2024 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn – CTCP Quản lý Quỹ Leadvisors Tải về
4 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn – CTCP Quản lý quỹ Leadvisors Thông báo 18-11-2024 Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn – CTCP Quản lý quỹ Leadvisors Tải về
5 Báo cáo về ngày trở thành cổ đông lớn – CTCP Quản lý quỹ Leadvisors Thông báo 13-11-2024 Báo cáo về ngày trở thành cổ đông lớn – CTCP Quản lý quỹ Leadvisors Tải về
6 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 05/11/2024 Nghị quyết - Biên bản 05-11-2024 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 05/11/2024 Tải về
7 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 31/10/2024 Nghị quyết - Biên bản 01-11-2024 Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 31/10/2024 Tải về
8 Công bố thông tin thành lập công ty con - Công ty TNHH MTV quản lý hàng hải Hải An Thông báo 29-10-2024 Công bố thông tin thành lập công ty con - Công ty TNHH MTV quản lý hàng hải Hải An Tải về
9 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 Báo cáo tài chính 29-10-2024 Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 Tải về
10 Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 Báo cáo tài chính 29-10-2024 Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 Tải về

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
$-VND 26,520 26,450 70
$-EURO 0.862 0.855 7
CNY-VND 3,727 3,716 11
SCFI 1,415 1,460 45

 

BUNKER PRICES
  22 - Aug 15 - Aug CHG
RTM 380cst 450 449 1
 LSFO 0.50% 508 507 1
MGO 719 741 22

SGP

380cst 420 415 5
 LSFO 0.50% 511 516 5
MGO 678 693 15