Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

SM TOKYO 1907W/E

SM TOKYO 1907W/E

Thời gian tàu đến P/S:             15h00     -12/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:              17h30     -12/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     17h50     -12/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:     06h00    -13/04/2019

HAIAN PARK V.160N/161S

HAIAN PARK V.160N/161S

Thời gian tàu đến P/S:             19h00     -13/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:              03h30    -14/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     04h00    -14/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    23h00    -14/04/2019
 

HAIAN TIME 154N/155S

HAIAN TIME 154N/155S

Thời gian tàu đến P/S:             15h00     -09/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:              17h30     -09/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     18h00     -09/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:     18h00    -10/04/2019

HAIAN BELL 072N/073E

HAIAN BELL 072N/073E

Thời gian tàu đến P/S:            15h00     -08/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:             17h30    -08/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:    17h50    -08/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    02h20    -09/04/2019

HAIAN SONG 149N/150S

HAIAN SONG 149N/150S

Thời gian tàu đến P/S:              23h00     -06/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:              15h30    -07/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     15h50    -07/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    11h00    -08/04/2019

HAIAN PARK 158W/160S

HAIAN PARK 158W/160S

Thời gian tàu đến P/S:             05h00     -06/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:              07h30    -06/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     08h00    -06/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    02h00    -07/04/2019
 

PEGASUS ZETTA 0077W/E

PEGASUS ZETTA 0077W/E

Thời gian tàu đến P/S:            13h00     -05/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:             15h30    -05/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:    15h50    -05/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    05h30    -06/04/2019

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
$-VND 25,760 25,760 0
$-EURO 0.928 0.925 3
SCFI 1,357 1,293 64

 

BUNKER PRICES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
RTM 380cst 454 443 11
 LSFO 0.50% 490 490 0
MGO 656 627 29

SGP

380cst 458 458 0
 LSFO 0.50% 523 515 8
MGO 638 630 8