Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, P. Nguyễn Du, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội, VN.

Lịch tàu bốc xếp tại Cảng

HAIAN TIME 153/154S

HAIAN TIME 153/154S

Thời gian tàu đến P/S:              18h00    -02/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:              23h30    -02/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     23h50    -02/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:     22h00    -03/04/2019

HAIAN BELL 071N/072S

HAIAN BELL 071N/072S

Thời gian tàu đến P/S:              03h00    -01/04/2019
Thời gian tàu cập cầu:              05h30    -01/04/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     05h50    -01/04/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:     00h10    -02/04/2019
 

HAIAN SONG 148S/149S

HAIAN SONG 148S/149S

Thời gian tàu đến P/S:             23h00    -30/03/2019
Thời gian tàu cập cầu:             03h30    -31/03/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:    03h50    -31/03/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    23h00    -31/03/2019

HAIAN PARK 157W/158E

HAIAN PARK 157W/158E

Thời gian tàu đến P/S:             23h00     -29/03/2019
Thời gian tàu cập cầu:             11h30    -30/03/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:    12h00    -30/03/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    21h00    -30/03/2019

SM TOKYO 1906W/E

SM TOKYO 1906W/E

Thời gian tàu đến P/S: 17h00 - 29/03/2019
Thời gian tàu cập cầu: 19h30 - 29/03/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng: 19h50 - 29/03/2019
Thời gian kết thúc làm hàng: 10h00 - 30/03/2019

 HAIAN TIME 152/153S

HAIAN TIME 152/153S

Thời gian tàu đến P/S:              17h00    -  26/03/2019
Thời gian tàu cập cầu:              19h30    -  26/03/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     20h00    -  27/03/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    20h00    -  27/03/2019

 HAIAN BELL 070N/071S

HAIAN BELL 070N/071S

Thời gian tàu đến P/S:              12h00    -  25/03/2019
Thời gian tàu cập cầu:              15h30    -  25/03/2019
Thời gian bắt đầu làm hàng:     15h50    -  25/03/2019
Thời gian kết thúc làm hàng:    15h00    -  26/03/2019

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
$-VND 25,760 25,760 0
$-EURO 0.928 0.925 3
SCFI 1,357 1,293 64

 

BUNKER PRICES
  28 - Mar 21 - Mar CHG
RTM 380cst 454 443 11
 LSFO 0.50% 490 490 0
MGO 656 627 29

SGP

380cst 458 458 0
 LSFO 0.50% 523 515 8
MGO 638 630 8