Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tin tức quan hệ cổ đông

Tình hình thanh toán gốc, lãi Trái phiếu 6 tháng đầu năm 2025

Tình hình thanh toán gốc, lãi Trái phiếu 6 tháng đầu năm 2025

Ngày: 26-08-2025 | Lượt xem: 332

Tình hình thanh toán gốc, lãi Trái phiếu 6 tháng đầu năm 2025

Xem thêm
Tình hình tài chính 6 tháng đầu năm 2025

Tình hình tài chính 6 tháng đầu năm 2025

Ngày: 26-08-2025 | Lượt xem: 279

Tình hình tài chính 6 tháng đầu năm 2025

Xem thêm
Công bố thông tin thành lập công ty liên kết - Công ty TNHH Hải An Green Shipping Lines

Công bố thông tin thành lập công ty liên kết - Công ty TNHH Hải An Green Shipping Lines

Ngày: 25-08-2025 | Lượt xem: 497

Công bố thông tin thành lập công ty liên kết - Công ty TNHH Hải An Green Shipping Lines

Xem thêm
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 20

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 20

Ngày: 25-08-2025 | Lượt xem: 344

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 20

Xem thêm
Thông báo của UBCKNN v/v nhận được tài liệu Báo cáo kết quả đợt phát hành cổ phiếu để trả cổ tức bằng cổ phiếu năm 2024

Thông báo của UBCKNN v/v nhận được tài liệu Báo cáo kết quả đợt phát hành cổ phiếu để trả cổ tức bằng cổ phiếu năm 2024

Ngày: 19-08-2025 | Lượt xem: 402

Thông báo của UBCKNN v/v nhận được tài liệu Báo cáo kết quả đợt phát hành cổ phiếu để trả cổ tức bằng cổ phiếu năm 2024

Xem thêm
Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 15/08/2025

Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 15/08/2025

Ngày: 16-08-2025 | Lượt xem: 449

Nghị quyết Hội đồng quản trị ngày 15/08/2025

Xem thêm
Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2025

Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2025

Ngày: 16-08-2025 | Lượt xem: 446

Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ hoạt động 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2025

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  09 - Jan 26 - Dec CHG
$-VND 26,383 26,384 1
$-EURO 0.859 0.853 6
CNY-VND 3,821 3,809 12
SCFI 1,647 1,656 9

 

BUNKER PRICES
  09 - Jan 26 - Dec CHG
RTM 380cst 339 361 22
 LSFO 0.50% 416 412 4
MGO 612 628 16

SGP

380cst 352 349 3
 LSFO 0.50% 421 423 2
MGO 581 602 21