Chào mừng bạn đến với Công ty cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
  • Tầng 7, Số 45, Phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tin tức quan hệ cổ đông

Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2020

Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2020

Ngày: 05-02-2020 | Lượt xem: 1519

Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2020

Xem thêm
Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 1665

Báo cáo tình hình quản trị năm 2019 Công ty cổ phần vận tải và xếp dỡ Hải An

Xem thêm
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 1719

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT QUÝ 4 - 2019

Xem thêm
BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

Ngày: 30-01-2020 | Lượt xem: 1651

BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÝ 4 - 2019

Xem thêm
Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Ngày: 13-01-2020 | Lượt xem: 1609

Nghị quyết HĐQT ngày 13/01/2020

Xem thêm
Công văn của UBCK v/v chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020

Công văn của UBCK v/v chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020

Ngày: 13-01-2020 | Lượt xem: 1760

Công văn của UBCK v/v chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020

Xem thêm
Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2019

Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2019

Ngày: 08-01-2020 | Lượt xem: 1547

Báo cáo tiến độ sử dụng vốn thu được từ đợt chào bán chứng khoán ra công chúng - 6 tháng cuối năm 2019

Xem thêm

Chỉ số Thị trường

EXCHANGE RATES
  09 - Jan 26 - Dec CHG
$-VND 26,383 26,384 1
$-EURO 0.859 0.853 6
CNY-VND 3,821 3,809 12
SCFI 1,647 1,656 9

 

BUNKER PRICES
  09 - Jan 26 - Dec CHG
RTM 380cst 339 361 22
 LSFO 0.50% 416 412 4
MGO 612 628 16

SGP

380cst 352 349 3
 LSFO 0.50% 421 423 2
MGO 581 602 21